
joao donna là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ararat-Armenia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
5Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 5 | 3 | 5 | 63% | 100% | 0 | 0 | 5,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 5
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/47 (63%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 1-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 5,51 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | B 1-4 | 90 | 3 | 1 | 0 | 16/29 | 0 | 1/1 | — | 5,56 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs CS Universitatea Craiova | T 1-0 | 90 | 7 | 0 | 1 | 14/23 | 0 | 1/2 | — | 8,72 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NK Publikum Celje | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NK Publikum Celje | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Riga FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Riga FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 31/03/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Santa Clara | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Uniao Leiria | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Santa Clara | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Alverca | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | Santa Clara | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Alverca | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 03/01/2024 | Santa Clara | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Casa Pia AC | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Alverca | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Casa Pia AC | Alverca | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Alverca | Casa Pia AC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santos FC U20 | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cruzeiro/RS U20 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cruzeiro U19 | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |