
João Correia là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Pafos FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 10% | 0 | 0 | 6,18 |
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/32 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/10 (10%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 1/7 | — | 6,47 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Atalanta | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Dinamo City | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 4/8 | — | 6,24 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Dinamo City | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hajduk Split | T 2-0 | 49 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 21/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | Đ | 5,67 |
| 01/10/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/16 | 2 | 4/8 | — | 6,65 |
| 27/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Crvena Zvezda | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/15 | 1 | 5/15 | — | 6,23 |