Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jóannes Danielsen

KI KlaksvikHậu vệFRO
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jóannes Danielsen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo KI Klaksvik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

41Trận ra sân
39Đá chính
937Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
1,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332700002067%37%106,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—755240010076%44%206,85
European Baltic Cup2026—118300000——006,65
Faroe Islands Cup2026—556000000——00—
Faroe Islands Premier League2026—2525030300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/65 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/27 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/155 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/20 (20%)
Chuyền dài chính xác
10/25 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
9
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
5 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 12
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
75
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

European Baltic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jóannes Danielsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanH 2-2900020113/1924/8—6,30
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-1900000012/1512/6V6,10
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1900000119/3114/13—6,03
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 1-29000000—0——6,70
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Riga FCH 0-09000000—0——6,10
15/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanB 0-59000000—0——5,80
07/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Lech PoznanB 0-19000000—0——6,45
29/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-18800000—0——6,45
22/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Kauno ZalgirisH 0-09000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/20192175 nghìn €
08/01/202123125 nghìn €
02/03/202325125 nghìn €
07/11/202326175 nghìn €
27/06/202426175 nghìn €
12/11/202427175 nghìn €
23/06/202527175 nghìn €
18/11/202528200 nghìn €
22/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022NaestvedKI KlaksvikChuyển nhượng—
31/12/2021KI KlaksvikNaestvedChuyển nhượng—
31/12/2016KI Klaksvik IIKI KlaksvikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy58
  • Sức mạnh55
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com