Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jóannes Bjartalíð

Kyzylzhar PetropavlovskTiền đạoFRO
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jóannes Bjartalíð là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo Kyzylzhar Petropavlovsk.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
329Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
1,09Bàn/90 phút
82Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League——251832940500——00—
Kazakhstan Cup——11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · 25 trận ra sân, 329 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jóannes Bjartalíð · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanH 2-2900110426/3024/6—7,70
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaH 1-1840021126/3312/8—6,33
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaH 1-1290000010/1422/4—6,60
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanH 1-1900021331/36510/17—7,20
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ LatviaT 1-02801000—0———
06/06/2026European Baltic Cup@ EstoniaB 0-1700000—0——6,60
15/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 1-321000025/500/1V6,83
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécT 2-110000001/301/2—6,49
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs MontenegroT 4-0dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ GibraltarT 1-0590000116/1912/7—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/201922100 nghìn €
08/01/202124250 nghìn €
12/01/202326250 nghìn €
28/06/202326250 nghìn €
12/12/202327400 nghìn €
11/06/202427400 nghìn €
16/09/202428350 nghìn €
11/12/202428350 nghìn €
17/06/202528300 nghìn €
14/12/202529300 nghìn €
22/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy66
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com