
Joanderson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Olancho FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 260 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 0 | 2/6 | — | 6,22 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,69 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Maritimo | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,74 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/08/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/07/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 23/06/2025 | 29 | 25 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 75 nghìn € |
| 23/06/2026 | 30 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oliveirense | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Olancho FC | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | GE Glória (RS) | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2024 | Azuriz FC | GE Glória (RS) | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Free player | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2023 | Osasco Sporting | FC Cascavel (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2023 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2022 | Brasil de Pelotas | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | EC Passo Fundo | Brasil de Pelotas | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | Sampaio Correa | EC Passo Fundo | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Gainare Tottori | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Grêmio FBPA B (-2022) | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | São Paulo - SP | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Criciuma | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | São Paulo - SP | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2018 | Atletico Clube Goianiense | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 15/02/2018 | São Paulo - SP | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2018 | SC Internacional B | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 30/01/2017 | São Paulo - SP | SC Internacional B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh31
- Thể lực40