
Joakim Latonen là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Gnistan Helsinki.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
19Đá chính
1.759Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
14/34Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Veikkausliiga Phần Lan | 2026 | — | 30 | 19 | 1.759 | 6 | 2 | 6 | 34 | 14 | 69% | 41% | 2 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Veikkausliiga Phần Lan · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.759 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 14/34
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/469 (69%)
- Chuyền quyết định
- 44
- Tạt bóng chính xác
- 35/105 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/37 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/173 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 72
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ KuPs | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/25 | 2 | 6/10 | — | 6,76 |
| 24/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs AC Oulu | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 16/25 | 1 | 3/7 | — | 6,39 |
| 17/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ HJK Helsinki | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 3/5 | — | 6,62 |
| 12/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ Vaasa VPS | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 1 | 1/3 | — | 6,57 |
| 07/10/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs Inter Turku | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/15 | 0 | 1/6 | — | 6,38 |
| 18/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs HJK Helsinki | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/2 | — | 5,77 |
| 12/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ AC Oulu | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/21 | 0 | 2/7 | — | 6,46 |
| 08/09/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs KuPs | H 1-1 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 14/24 | 0 | 1/6 | — | 7,61 |
| 31/08/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | vs TPS Turku | H 1-1 | 19 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | Veikkausliiga Phần Lan | @ HJK Helsinki | T 3-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/7 | 2 | 2/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/04/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/10/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 25 nghìn € |
| 03/03/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 25/07/2021 | 23 | 25 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/09/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực45