
Joachim Eickmayer là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
892Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 892 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 80% | 50% | 2 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 892 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/274 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 23/67 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/56 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Concarneau | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,45 |
| 02/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/23 | 2 | 5/11 | V | 6,04 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 26/31 | 1 | 2/5 | — | 5,85 |
| 18/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 1/3 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | National Pháp | vs Amiens | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/47 | 1 | 2/7 | V | 5,60 |
| 28/08/2026 | National Pháp | @ Caen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 3 | 4/4 | — | 6,79 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22/32 | 1 | 3/6 | — | 7,49 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 18/21 | 1 | 1/2 | — | 7,70 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 0 | 4/5 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/03/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Red Star FC 93 | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Bresse Péronnas 01 | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Chambly Oise | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Les Herbiers | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Amiens | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Arras Football Association | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2014 | Free Player | Arras Football Association | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sochaux | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Sochaux II | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Espérance Calonne Liévin | Sochaux II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực40