Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jo Jun-hyun

Seoul E-Land FCTiền đạoKOR
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jo Jun-hyun là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
10Đá chính
861Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
861Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—181086110015884%65%306,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 861 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
366/431 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
21/29 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
14
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/97 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 25
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jo Jun-hyun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Gimhae CityT 6-27000012/201/1—6,20
09/10/2026Korean K League 2@ Gimpo FCT 1-0590031013/1501/3——
19/09/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubT 2-1621022221/2715/10V7,15
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1120000012/1202/5—5,85
04/09/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 2-03000002/200/1—6,80
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-1dự bị00000—0———
16/08/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 3-1dự bị00000—0———
07/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCH 0-0600000121/2525/5—6,79
02/08/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242050 nghìn €
13/06/20242075 nghìn €
04/12/202420100 nghìn €
02/06/20252150 nghìn €
15/12/20252175 nghìn €
09/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Suwon Football ClubSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
04/01/2024Soongsil UniversitySuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2021Tongjin High SchoolSoongsil UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Baekma Middle SchoolTongjin High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2015JSJ FCBaekma Middle SchoolChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com