
Jo Ju-Yeong là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
1.901Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 24 | 23 | 1.901 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 89% | 62% | 3 | 0 | 5,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.901 phút · điểm TB 5,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1087/1219 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 102/159 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/86 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 19
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 146
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 4/4 | — | 5,90 |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 1 | 2/5 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 84/88 | 1 | 1/3 | — | 5,70 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/61 | 0 | 0/1 | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/86 | 1 | 4/6 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/88 | 1 | 3/4 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 92/102 | 1 | 3/6 | — | 7,24 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | — | — | 6,22 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/60 | 0 | 3/4 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 28/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 06/03/2023 | 29 | — |
| 13/04/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Chungnam Asan | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Geoje Citizen | Chungnam Asan | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Chungnam Asan | Geoje Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Cheonan City | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Gwangju Football Club | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Incheon United Club | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Gwangju Football Club | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Gimhae City | Gwangju Football Club | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Gwangju Football Club | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Ajou University | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gwangju Football Club U18 | Ajou University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Kumho High School (-2010) | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Ulsan Hyundai U15 | Kumho High School (-2010) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Jeonha Elementary School U12 | Ulsan Hyundai U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực47