
Jo Inge Berget
Tiền đạoNOR
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Jo Inge Berget là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 1/2 | — | 6,56 |
| 13/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 09/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 5/7 | — | 6,32 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 4/8 | V | 6,52 |
| 19/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | — | — | 6,47 |
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2008 | 17 | 100 nghìn € |
| 14/10/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/07/2009 | 18 | 600 nghìn € |
| 02/12/2010 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2012 | 22 | 1,7 triệu € |
| 21/07/2013 | 22 | 1,7 triệu € |
| 01/01/2014 | 23 | 1,9 triệu € |
| 04/02/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/11/2015 | 25 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2016 | 25 | 1,6 triệu € |
| 10/12/2016 | 26 | 1,6 triệu € |
| 19/06/2017 | 26 | 1,4 triệu € |
| 16/11/2017 | 27 | 1,4 triệu € |
| 01/05/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/12/2020 | 30 | 900 nghìn € |
| 08/06/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 13/12/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/03/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Sarpsborg 08 | Free player | Trở lại | — |
| 30/08/2023 | Free player | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Malmo FF | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2019 | New York City Football Club | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Malmo FF | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Cardiff City | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2015 | Celtic FC | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 27/07/2014 | Cardiff City | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2014 | Molde | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Udinese U19 | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Stromsgodset | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2009 | Udinese U19 | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2009 | Lyn Oslo | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2008 | Udinese U19 | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2008 | Lyn Oslo | Udinese U19 | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 31/08/2007 | Lyn 1896 FK Youth | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực45