Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jo Inge Berget

Tiền đạoNOR
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jo Inge Berget là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch NOR.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jo Inge Berget · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamT 1-06000002/400/1—6,43
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKH 0-010001007/1101/2—6,56
13/07/2026Eliteserien Na Uyvs VikingT 1-07000009/1201/2—6,44
09/05/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 2-116000005/501/1—6,56
03/05/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 0-460002008/1115/7—6,32
26/04/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloB 0-133001015/804/8V6,52
19/04/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILB 0-118000019/90——6,47
22/03/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-010000000/201/2—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 600 nghìn €2010: 1,0 triệu €2011: 1,0 triệu €2012: 1,2 triệu €2012: 1,7 triệu €2013: 1,7 triệu €2014: 1,9 triệu €2014: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 2,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,6 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,4 triệu €2017: 1,4 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/200817100 nghìn €
14/10/200818100 nghìn €
04/07/200918600 nghìn €
02/12/2010201,0 triệu €
28/12/2011211,0 triệu €
30/06/2012211,2 triệu €
28/12/2012221,7 triệu €
21/07/2013221,7 triệu €
01/01/2014231,9 triệu €
04/02/2014232,0 triệu €
10/04/2015242,0 triệu €
13/06/2015242,0 triệu €
28/11/2015251,8 triệu €
16/06/2016251,6 triệu €
10/12/2016261,6 triệu €
19/06/2017261,4 triệu €
16/11/2017271,4 triệu €
01/05/2018271,2 triệu €
14/12/2018281,0 triệu €
27/06/2019281,0 triệu €
19/11/201929800 nghìn €
07/04/202029650 nghìn €
04/08/202029700 nghìn €
09/12/202030900 nghìn €
08/06/202130900 nghìn €
16/12/202131900 nghìn €
23/06/202231750 nghìn €
13/12/202232600 nghìn €
27/03/202332400 nghìn €
14/12/202333400 nghìn €
11/06/202433350 nghìn €
11/12/202434300 nghìn €
17/06/202534250 nghìn €
14/12/202535200 nghìn €
27/05/202635150 nghìn €
05/10/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Sarpsborg 08Free playerTrở lại—
30/08/2023Free playerSarpsborg 08Chuyển nhượng—
31/12/2022Malmo FFFree playerTrở lại—
06/03/2019New York City Football ClubMalmo FFChuyển nhượng—
18/01/2018Malmo FFNew York City Football ClubChuyển nhượng—
18/01/2015Cardiff CityMalmo FFChuyển nhượng—
02/01/2015Celtic FCCardiff CityCho mượn—
27/07/2014Cardiff CityCeltic FCChuyển nhượng—
23/01/2014MoldeCardiff CityChuyển nhượng—
30/06/2011Udinese U19MoldeChuyển nhượng—
29/06/2011StromsgodsetUdinese U19Cho mượn—
31/12/2009Udinese U19StromsgodsetChuyển nhượng—
30/11/2009Lyn OsloUdinese U19Cho mượn—
31/12/2008Udinese U19Lyn OsloChuyển nhượng—
31/07/2008Lyn OsloUdinese U19Hết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
31/08/2007Lyn 1896 FK YouthLyn OsloChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh36
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com