Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jo Coppens

Thủ mônBEL
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jo Coppens là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BEL.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jo Coppens · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Bỉvs KV MechelenT 3-010000/10——6,77

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/200817100 nghìn €
03/09/200918500 nghìn €
09/01/201120500 nghìn €
09/01/201221400 nghìn €
26/06/201221500 nghìn €
29/06/201322500 nghìn €
12/02/201423400 nghìn €
15/08/201423300 nghìn €
20/02/201524250 nghìn €
30/06/201524250 nghìn €
04/02/201625200 nghìn €
02/08/201625200 nghìn €
20/01/201726200 nghìn €
05/06/201726200 nghìn €
17/08/201726150 nghìn €
18/01/201827150 nghìn €
07/06/201827175 nghìn €
12/10/201827225 nghìn €
14/01/201928225 nghìn €
14/03/201928175 nghìn €
13/06/201928200 nghìn €
10/12/201928200 nghìn €
22/07/202029200 nghìn €
30/12/202030100 nghìn €
25/03/202130150 nghìn €
13/06/202130150 nghìn €
29/12/202131150 nghìn €
31/05/202231150 nghìn €
06/09/202231250 nghìn €
03/11/202231300 nghìn €
08/06/202332250 nghìn €
18/12/202332200 nghìn €
03/06/202433200 nghìn €
10/12/202433200 nghìn €
11/06/202534150 nghìn €
09/12/202534150 nghìn €
03/06/202635150 nghìn €
05/10/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sint-TruidenseFree playerTrở lại—
30/06/2022MSV DuisburgSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/06/2021UnterhachingMSV DuisburgChuyển nhượng—
26/01/2021LillestromUnterhachingChuyển nhượng—
16/07/2020Carl Zeiss JenaLillestromChuyển nhượng—
05/07/2017KSV RoeselareCarl Zeiss JenaChuyển nhượng—
30/06/2016MVV MaastrichtKSV RoeselareChuyển nhượng—
04/08/2014Cercle BruggeMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2008KRC Genk U19Cercle BruggeChuyển nhượng—
30/06/2007KRC Genk U17KRC Genk U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com