Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiri Slama

FK JablonecHậu vệCZE
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jiri Slama là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Jablonec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
804Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
804Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—643830006067%47%106,27
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443311001175%62%006,16
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900010076%33%006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
116/171 (67%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/27 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/35 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/102 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/50 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiri Slama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Viktoria PlzeňB 2-3dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ SC FreiburgB 2-3900100138/5012/6—6,60
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ AnhB 0-3680000018/2547/11—5,97
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-3901011019/2137/11—7,09
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-2900000014/2402/3—5,42
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs CroatiaB 1-2830000026/3201/2—6,15
20/09/2026VĐQG Sécvs FC ZlínH 1-17001004/601/1—6,27
12/09/2026VĐQG Séc@ AC Sparta PrahaB 0-2900010119/3134/13—5,58
09/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecB 1-2610010224/3415/10—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/20171850 nghìn €
14/06/20181950 nghìn €
29/06/20181950 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
24/06/20192050 nghìn €
06/12/20192075 nghìn €
26/12/202021200 nghìn €
24/06/202122200 nghìn €
25/12/202122200 nghìn €
21/06/202223150 nghìn €
13/12/202223250 nghìn €
19/06/202324250 nghìn €
19/12/202324300 nghìn €
04/06/202425225 nghìn €
19/12/202425300 nghìn €
16/06/202526450 nghìn €
22/09/202526550 nghìn €
21/12/202526650 nghìn €
19/05/202627600 nghìn €
23/09/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SK Sigma OlomoucFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2022Sigma Olomouc BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/12/2021FK PardubiceSigma Olomouc BCho mượn—
15/07/2019Sigma Olomouc BFK PardubiceChuyển nhượng—
30/06/2018Sigma Olomouc U19Sigma Olomouc BChuyển nhượng—
30/06/2016SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2015SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
31/08/2009FK Jesenik YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
05/08/2008FK Mikulovice YouthFK Jesenik YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com