Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiří Hrubeš

25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Jiří Hrubeš là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Sellier & Bellot Vlašim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
883Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—111081740000——00—
Cúp Séc2026-2027—116610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 817 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 225 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/202120100 nghìn €
21/06/202221100 nghìn €
13/12/202221125 nghìn €
19/06/202322200 nghìn €
19/12/202322175 nghìn €
04/06/202423150 nghìn €
19/12/202423175 nghìn €
16/06/202524200 nghìn €
21/12/202524150 nghìn €
19/05/202625175 nghìn €
23/09/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2025FK Dukla PrahaFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
29/06/2025ChrudimFK Dukla PrahaCho mượn—
09/07/2024FK Dukla PrahaChrudimChuyển nhượng—
31/12/2021Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2020Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
30/06/2018FK Dukla Prague U17Dukla Praha U19Chuyển nhượng—
08/03/2018SK Kladno YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
29/06/2016FK Dukla Prague YouthSK Kladno YouthCho mượn—
24/02/2016SK Kladno YouthFK Dukla Prague YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com