Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Tae-Ho

Jeonbuk Hyundai MotorsTiền đạoKOR
20Tuổi
170Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Jin Tae-Ho là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeonbuk Hyundai Motors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—30550001088%25%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/25 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Tae-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCB 0-4300010028/3211/3—5,50
10/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 1-2450110113/1300/1—6,20
20/09/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 0-0800000021/2314/5V—
12/09/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-3650010116/1811/3—5,40
05/09/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubH 1-164002119/1301/2——
30/08/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-0330000013/1413/4—6,70
23/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2410000125/2900/2—6,30
07/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 2-01000015/501/1—7,33
01/08/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 2-260100111/1300/1—6,11
26/07/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1580010114/1902/7—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/202519125 nghìn €
02/06/202519175 nghìn €
15/12/202519175 nghìn €
20/05/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Jeonbuk Hyundai MotorsYongin FCChuyển nhượng—
16/05/2024Jeonbuk Hyundai Motors U18Jeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2021Jeonbuk Hyundai Motors U15Jeonbuk Hyundai Motors U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Gwangju Sinhwa Youth FCJeonbuk Hyundai Motors U15Chuyển nhượng—
31/12/2017Jeonnam Dragons YouthGwangju Sinhwa Youth FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com