Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin-ho Jo

Batman PetrolsporTiền vệKOR
23Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jin-ho Jo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
986Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—11119860059181%45%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 986 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/340 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
30/64 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/118 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 54
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin-ho Jo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First League@ KayserisporH 2-2960100114/1725/9V6,82
14/10/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporT 4-2800010133/3701/5—6,22
10/10/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 1-2900000025/3003/4—5,99
20/09/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 1-2900011015/2335/11—5,90
13/09/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-4900020030/3612/8—5,93
07/09/2026Turkish First Leaguevs KaragumrukT 4-3900220420/3135/12—7,67
02/09/2026Turkish First League@ Belediye VansporT 2-0900010026/3545/11—6,32
30/08/2026Turkish First Leaguevs SivassporT 2-1900000138/4438/13V6,44
24/08/2026Turkish First League@ SariyerT 2-1900210227/3134/13V7,97
18/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0900010026/2939/20—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20201725 nghìn €
25/12/20211825 nghìn €
03/03/202218—
18/07/20232050 nghìn €
26/12/202320350 nghìn €
09/06/202420400 nghìn €
26/12/202421600 nghìn €
11/06/202521500 nghìn €
16/12/202522800 nghìn €
20/05/2026221,0 triệu €
05/10/2026231,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026KonyasporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
15/07/2025Radnicki NisKonyasporChuyển nhượng—
13/02/2025FenerbahceRadnicki NisChuyển nhượng—
12/02/2025Radnicki NisFenerbahceCho mượn—
01/07/2024FenerbahceRadnicki NisChuyển nhượng—
29/06/2024Novi PazarFenerbahceCho mượn—
14/09/2023FenerbahceNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2023Fenerbahce U19FenerbahceChuyển nhượng—
24/03/2022Jeonbuk Hyundai Motors U18Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Jeonbuk Hyundai Motors U15Jeonbuk Hyundai Motors U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Seoul Daedong Elementary SchoolJeonbuk Hyundai Motors U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh47
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com