Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Medranda

Llaneros FCHậu vệCOL
32Tuổi
165Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Medranda là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.363Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1363Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23171.36300313483%65%006,74
Cúp Colombia2026—54010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.363 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/580 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
53/94 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
21
Phá bóng
54
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/96 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Medranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-3dự bị00000—0———
19/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1450010022/230——6,96
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-2900000237/4301/2—7,13
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-2900011153/6144/7—6,57
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-090010027/867/8—7,38
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-3670010028/3322/3—5,81
31/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-2580010023/2723/3—6,64
28/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-2dự bị00000—0———
24/08/2026Primera A Colombia@ Deportivo PastoT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201521150 nghìn €
29/02/201622125 nghìn €
29/05/201622200 nghìn €
14/12/201622600 nghìn €
23/05/201723700 nghìn €
04/12/201723850 nghìn €
01/05/201824850 nghìn €
14/12/201824750 nghìn €
26/05/201925700 nghìn €
29/11/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
25/08/202026600 nghìn €
17/12/202026600 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
08/11/2021271,5 triệu €
17/08/2022281,5 triệu €
07/11/2022281,2 triệu €
21/08/2023291,0 triệu €
17/12/2023291,0 triệu €
28/03/202430800 nghìn €
22/09/202430550 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
07/05/202531300 nghìn €
24/11/202531250 nghìn €
03/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com