Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jimmy Medranda

Llaneros FCHậu vệCOL
32Tuổi
165Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jimmy Medranda là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Llaneros FC.

Tiểu sử Jimmy Medranda

Jimmy Medranda là hậu vệ của câu lạc bộ Llaneros FC, quốc tịch Colombia, sinh ngày 07/02/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 165 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Medranda có 28 trận ra sân với 1363 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 3 kiến tạo, trong đó 23 trận thuộc Primera A Colombia và 5 trận thuộc Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.363Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1363Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—23171.36300313483%65%006,74
Cúp Colombia2026—54010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.363 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/580 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/23 (21%)
Chuyền dài chính xác
53/94 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
42 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
21
Phá bóng
54
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
63/96 (65%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 27
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/11/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jimmy Medranda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-2dự bị00000—0———
27/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 0-1dự bị00000—0———
22/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliB 0-3dự bị00000—0———
19/10/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1450010022/230——6,96
05/10/2026Primera A Colombiavs America de CaliB 1-2900000237/4301/2—7,13
27/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoB 1-2900011153/6144/7—6,57
21/09/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 2-090010027/867/8—7,38
13/09/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 2-3670010028/3322/3—5,81
31/08/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinB 1-2580010023/2723/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201521150 nghìn €
29/02/201622125 nghìn €
29/05/201622200 nghìn €
14/12/201622600 nghìn €
23/05/201723700 nghìn €
04/12/201723850 nghìn €
01/05/201824850 nghìn €
14/12/201824750 nghìn €
26/05/201925700 nghìn €
29/11/201925600 nghìn €
07/04/202026475 nghìn €
25/08/202026600 nghìn €
17/12/202026600 nghìn €
08/07/202127600 nghìn €
08/11/2021271,5 triệu €
17/08/2022281,5 triệu €
07/11/2022281,2 triệu €
21/08/2023291,0 triệu €
17/12/2023291,0 triệu €
28/03/202430800 nghìn €
22/09/202430550 nghìn €
09/12/202430400 nghìn €
07/05/202531300 nghìn €
24/11/202531250 nghìn €
03/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com