
Jiang Zilei là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.413Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1413Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 15 | 1.413 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 78% | 64% | 1 | 0 | 6,43 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/595 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/89 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/110 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 2-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/26 | 0 | — | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 3/6 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/26 | 0 | 4/4 | — | 5,72 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 4 | 7/7 | — | 7,47 |
| 14/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 4/5 | — | 6,38 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 3 | 5/7 | — | 6,29 |
| 02/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/66 | 3 | 5/7 | V | 6,35 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Nanjing City | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 5/8 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 03/06/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 16/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/02/2026 | Nantong Zhiyun | Changchun Yatai | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2019 | Shanghai Port | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Hết hạn mượn 0.1975M € | 197 nghìn € |
| 30/12/2018 | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Shanghai Port | Cho mượn | — |
| 12/07/2018 | Shanghai Port | Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Shanghai Port | Shanghai Port Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2017 | Shanghai Port Reserves | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực41