
Jiang Zhipeng là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Tiểu sử Jiang Zhipeng
Jiang Zhipeng là hậu vệ người China, 37 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Shenzhen Peng City. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và tổng 1384 phút, gồm 20 trận tại Siêu hạng Trung Quốc và 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 850 nghìn € vào năm 2017, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Chuyển đến Shenzhen Peng City từ Wuhan Three Towns vào ngày 09/01/2025, cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.384Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
692Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 20 | 15 | 1.284 | 2 | 0 | 1 | 21 | 6 | 73% | 61% | 4 | 1 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 1 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.284 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/490 (73%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 27/88 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/103 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/144 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 76 / 51
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 267
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/33 | 1 | 6/9 | V | 6,79 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 26/31 | 0 | 4/7 | V | 5,84 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/33 | 2 | 6/9 | — | 8,41 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,30 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 6/11 | — | 6,56 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 21/29 | 0 | 2/4 | — | 7,31 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 48/64 | 2 | 6/12 | — | 7,24 |
| 27/06/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chengdu Rongcheng | B 2-3 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 3-1 | 81 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/03/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/05/2013 | 24 | 275 nghìn € |
| 03/11/2014 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/01/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/06/2015 | 26 | 550 nghìn € |
| 31/10/2015 | 26 | 425 nghìn € |
| 19/06/2016 | 27 | 375 nghìn € |
| 19/11/2016 | 27 | 650 nghìn € |
| 04/03/2017 | 27 | 650 nghìn € |
| 18/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 30/11/2017 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/06/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 08/12/2018 | 29 | 550 nghìn € |
| 04/09/2019 | 30 | 275 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/08/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2025 | Wuhan Three Towns | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2023 | Shenzhen FC(1994-2024) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Hebei FC(2010-2023) | Shenzhen FC(1994-2024) | Hết hạn mượn 2.506391M € | 2,5 triệu € |
| 17/01/2018 | Guangzhou City(2011-2023) | Hebei FC(2010-2023) | Hết hạn mượn 2.55M € | 2,5 triệu € |
| 28/01/2014 | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Guangzhou City(2011-2023) | Hết hạn mượn 3.15M € | 3,1 triệu € |
| 31/01/2011 | Shanghai Port | Shanghai Shenxin(2003-2020) | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 31/12/2005 | Shanghai Genbao Football Base | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật59
- Tư duy58
- Sức mạnh49
- Thể lực41