
Jiang Hang là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Fuli.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/24 | 3 | 4/6 | — | 6,00 |
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 28 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 2 | 2/4 | — | 6,35 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Henan FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/09/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 21/06/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Jiangxi Lushan | Qingdao Fuli | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2026 | Chongqing Chunlei FC | Jiangxi Lushan | Chuyển nhượng | — |
| 08/12/2024 | Huzhou Lehuo | Chongqing Chunlei FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2024 | Nanjing Yushen | Huzhou Lehuo | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2024 | Qingdao Hainiu Reserves | Nanjing Yushen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao Red Lions | Qingdao Hainiu U20 | Cho mượn | — |
| 25/04/2023 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Qingdao Hainiu | Qingdao Hainiu U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Qingdao Hainiu Reserves | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Shanxi Longjin(2015-2022) | Qingdao Hainiu Reserves | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Qingdao Hainiu Reserves | Shanxi Longjin(2015-2022) | Chuyển nhượng | — |