Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jiang Hang

Qingdao FuliTiền đạoCHN
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jiang Hang là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Qingdao Fuli.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—106000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jiang Hang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Chinese Football League 2@ Wuhan Three Towns BT 2-0dự bị00000—0———
05/08/2026Chinese Football League 2@ Hubei IstarT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2026Chinese Football League 2@ Wenzhou Professional Football ClubH 1-1dự bị00000—0———
25/07/2026Chinese Football League 2vs Shenzhen 2028B 1-2dự bị00000—0———
19/07/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuH 0-090000004/2434/6—6,00
08/07/2026Chinese Football League 2@ Hangzhou Linping WuyueB 1-228011019/1722/4—6,35
05/07/2026Chinese Football League 2@ Guizhou Guiyang AthleticT 2-11200100—02/2—6,83
28/06/2026Chinese Football League 2vs Guangzhou Dandelion AlphaT 2-02000003/500/1—6,94
24/06/2026Chinese Football League 2vs Ganzhou RuishiB 0-1dự bị00000—0———
19/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Henan FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —20202024
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201925 nghìn €
04/09/20212025 nghìn €
11/01/20222010 nghìn €
21/06/20232225 nghìn €
27/11/20232225 nghìn €
09/06/202422—

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026Jiangxi LushanQingdao FuliChuyển nhượng—
04/03/2026Chongqing Chunlei FCJiangxi LushanChuyển nhượng—
08/12/2024Huzhou LehuoChongqing Chunlei FCChuyển nhượng—
19/05/2024Nanjing YushenHuzhou LehuoChuyển nhượng—
09/04/2024Qingdao Hainiu ReservesNanjing YushenChuyển nhượng—
31/12/2023Qingdao Hainiu U20Qingdao Hainiu ReservesChuyển nhượng—
30/12/2023Qingdao Red LionsQingdao Hainiu U20Cho mượn—
25/04/2023Qingdao Hainiu U20Qingdao Red LionsChuyển nhượng—
30/04/2022Qingdao HainiuQingdao Hainiu U20Chuyển nhượng—
31/12/2020Qingdao Hainiu ReservesQingdao HainiuChuyển nhượng—
30/12/2020Shanxi Longjin(2015-2022)Qingdao Hainiu ReservesCho mượn—
13/10/2020Qingdao Hainiu ReservesShanxi Longjin(2015-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com