Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ji-un Yoo

Daegu Football ClubHậu vệKOR
2004Năm sinh
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Ji-un Yoo là hậu vệ sinh năm 2004 quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—1080000040%100%005,61

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/5 (40%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ji-un Yoo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026K League 2vs Yongin FCT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026K League 2@ Hwaseong FCB 1-58000002/502/2—5,61
03/05/2026K League 2vs Gyeongnam FCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20231850 nghìn €
22/06/20231850 nghìn €
18/12/20231975 nghìn €
09/06/20241975 nghìn €
04/12/20242050 nghìn €
02/06/20252025 nghìn €
15/12/20252125 nghìn €
09/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024FK ČukaričkiDaegu Football ClubHết hạn mượn—
18/01/2024Daegu Football ClubFK ČukaričkiCho mượn—
31/12/2022Daegu FC U18Daegu Football ClubChuyển nhượng tự do—
31/12/2020Suwon FC U18Daegu FC U18Chuyển nhượng tự do—
31/12/2019Mokdong Middle SchoolSuwon FC U18Chuyển nhượng tự do—
31/12/2016FC Best OneMokdong Middle SchoolChuyển nhượng tự do—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com