Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ji Shengpan

Tianjin Jinmen TigerTiền vệCHN
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ji Shengpan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tianjin Jinmen Tiger.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
3Đá chính
568Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—24353640220871%45%006,62
Cúp FA Trung Quốc2026—103200000——006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/199 (71%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/19 (5%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/93 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 35
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ji Shengpan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCT 1-018000003/701/4—6,74
10/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chengdu RongchengT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-028001006/700/3—6,80
06/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCT 2-131104304/501/5—7,46
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 1-1450110319/2415/10—6,89
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 0-036002118/1601/4—6,04
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanB 2-428000008/1002/4—5,78
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanB 1-224001005/925/6—6,42
01/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Yunnan YukunT 3-222102105/502/3—6,90
25/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao HainiuT 2-0170031010/1333/6—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20181925 nghìn €
26/12/20192050 nghìn €
29/12/20202175 nghìn €
27/08/20212175 nghìn €
14/01/202222100 nghìn €
08/01/202323100 nghìn €
25/06/202323100 nghìn €
13/12/202324100 nghìn €
03/06/202424100 nghìn €
10/12/202425100 nghìn €
18/06/202525100 nghìn €
16/12/20252675 nghìn €
07/06/20262675 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/02/2026Meizhou HakkaTianjin Jinmen TigerChuyển nhượng—
10/02/2025Zhejiang Professional FCMeizhou HakkaChuyển nhượng—
30/12/2024Nantong ZhiyunZhejiang Professional FCCho mượn—
15/01/2024Zhejiang Professional FCNantong ZhiyunChuyển nhượng—
22/02/2023Zibo Cuju FC(1996-2023)Zhejiang Professional FCChuyển nhượng—
28/04/2022Shandong Taishan ReservesZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2021Beijing BSU(2004-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
11/04/2021Shandong Taishan ReservesBeijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2020Zibo Cuju FC(1996-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
31/12/2019Shandong Taishan ReservesZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2019Zibo Cuju FC(1996-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
10/07/2019Shandong Taishan ReservesZibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
31/12/2018Shandong Taishan U19Shandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
30/12/2018Zibo Cuju FC(1996-2023)Shandong Taishan U19Cho mượn—
12/07/2018Shandong Taishan U19Zibo Cuju FC(1996-2023)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com