Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ji-Min Kim

Rasisalai UnitedTiền đạoKOR
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ji-Min Kim là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Rasisalai United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—211191001184%100%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ji-Min Kim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lan@ Sukhothai FCB 1-5900000010/1212/2—6,38
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 2-429101101/10——7,19
19/09/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20132026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20132050 nghìn €
31/01/201925100 nghìn €
31/07/201926125 nghìn €
28/12/201926150 nghìn €
26/07/202027100 nghìn €
20/12/20202750 nghìn €
21/06/20212825 nghìn €
25/12/20212850 nghìn €
17/06/20222950 nghìn €
22/01/202329250 nghìn €
24/09/202330300 nghìn €
28/03/202430250 nghìn €
25/08/202431200 nghìn €
01/05/202531200 nghìn €
21/12/202532150 nghìn €
14/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Khonkaen UnitedRasisalai United Chuyển nhượng—
30/06/2025Ratchaburi FCKhonkaen UnitedChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerRatchaburi FCChuyển nhượng—
31/12/2023Singha Chiangrai UnitedFree playerTrở lại—
01/07/2022Pohang SteelersSingha Chiangrai UnitedChuyển nhượng—
25/11/2021Jinju CitizenPohang SteelersCho mượn—
15/07/2020military service (South Korea)Jinju CitizenChuyển nhượng—
23/02/2020Pohang Steelersmilitary service (South Korea)Chuyển nhượng—
30/12/2019Suwon Football ClubPohang SteelersCho mượn—
25/07/2019Pohang SteelersSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/07/2018Gyeongju Citizen (- 2020)Pohang SteelersChuyển nhượng—
31/12/2017Gimhae CityGyeongju Citizen (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2016Busan I ParkGimhae CityChuyển nhượng—
31/12/2011Busan I Park U18Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2008Busan I Park U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2005Busan Yeonsan Elementary SchoolBusan I Park U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com