
Ji-Min Kim là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Rasisalai United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 84% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 2-4 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,19 |
| 19/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/08/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/05/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Khonkaen United | Rasisalai United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ratchaburi FC | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Singha Chiangrai United | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2022 | Pohang Steelers | Singha Chiangrai United | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2021 | Jinju Citizen | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | military service (South Korea) | Jinju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2020 | Pohang Steelers | military service (South Korea) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Suwon Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Pohang Steelers | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Gyeongju Citizen (- 2020) | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gimhae City | Gyeongju Citizen (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Busan I Park | Gimhae City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Busan I Park U18 | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Busan I Park U15 | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Busan Yeonsan Elementary School | Busan I Park U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật38
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực47