Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ji Jiabao

Shenzhen Peng CityThủ mônCHN
24Tuổi
192Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ji Jiabao là thủ môn 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
20Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—665402091148%100%006,39
Cúp FA Trung Quốc2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/156 (48%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
40/120 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ji Jiabao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Dalian YingboB 1-39072120/230——7,73
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Henan FCH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanH 1-1dự bị000—0———
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shanghai PortB 0-1dự bị000—0———
22/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Zhejiang Professional FCH 1-1dự bị000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenT 2-1dự bị000—0———
07/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Beijing GuoanB 0-4dự bị000—0———
02/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongT 2-0dự bị000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 3-4dự bị000—0———
21/07/2026Cúp FA Trung Quốc@ Shanghai PortH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/20221925 nghìn €
12/01/20232025 nghìn €
25/06/20232025 nghìn €
13/12/20232125 nghìn €
03/06/202421225 nghìn €
10/12/202422200 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523175 nghìn €
07/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com