Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhonny Quinonez

Barcelona SC(ECU)Tiền vệECU
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jhonny Quinonez là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
25Đá chính
2.083Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
11/44Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
11/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—27191.610532371076%42%1006,68
Copa Libertadores2026—664730017168%47%106,29

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.610 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/37
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/735 (76%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
2/20 (10%)
Chuyền dài chính xác
43/88 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
13
Phá bóng
24
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/187 (42%)
Không chiến thắng / thua
25 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 81
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
259
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/164 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/28 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/59 (47%)
Không chiến thắng / thua
15 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhonny Quinonez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 1-230002018/1335/8V5,90
14/09/2026LigaPro Ecuadorvs Delfin SCH 1-1550000031/4025/6V6,22
07/09/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-1261031010/1413/4—7,80
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Independiente del ValleT 2-111000016/901/2—6,33
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCB 0-2900000137/4606/12V5,84
23/08/2026LigaPro Ecuadorvs Orense SCT 3-0690100131/3733/9—7,54
16/08/2026LigaPro Ecuador@ Mushuc RunaH 0-0630031114/2300/5—6,33
09/08/2026LigaPro Ecuadorvs MacaraB 1-2450000028/3344/6V5,96
03/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteH 1-1700021019/2301/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/201618100 nghìn €
19/07/201820400 nghìn €
29/12/201820500 nghìn €
29/06/201921500 nghìn €
17/12/201921500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
13/10/202022450 nghìn €
29/12/202022450 nghìn €
29/06/202123800 nghìn €
29/12/202123700 nghìn €
19/06/202224600 nghìn €
29/12/202224600 nghìn €
13/07/202325700 nghìn €
04/12/202325650 nghìn €
11/06/202426600 nghìn €
12/12/202426450 nghìn €
15/06/202527500 nghìn €
21/12/202527450 nghìn €
02/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Barcelona SC(ECU)CA IndependienteCho mượn—
15/01/2025CA IndependienteBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
09/01/2024Sociedad Deportiva AucasCA IndependienteHết hạn mượn 0.91M €910 nghìn €
30/12/2019Willem IISociedad Deportiva AucasCho mượn—
28/08/2019Sociedad Deportiva AucasWillem IIChuyển nhượng—
10/07/2017CS Norte AméricaSociedad Deportiva AucasHết hạn mượn—
30/12/2016Sociedad Deportiva AucasCS Norte AméricaCho mượn—
01/02/2016CS Norte AméricaSociedad Deportiva AucasChuyển nhượng—
04/05/2015Deportivo Azogues U20CS Norte AméricaHết hạn mượn—
23/02/2015CS Norte América U20Deportivo Azogues U20Hết hạn mượn—
30/12/2014Deportivo Azogues U20CS Norte América U20Cho mượn—
07/07/2014CS Norte América U20Deportivo Azogues U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com