
Jhonnier Chala là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Barcelona SC(ECU).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
393Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 5 | 4 | 383 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 47% | 3 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 1 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 383 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/183 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/34 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Delfin SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/14 | 1 | 2/2 | V | 7,38 |
| 22/05/2026 | Copa Libertadores | @ Univ Catolica | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | Đ | 5,37 |
| 17/05/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 4/9 | V | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/04/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực55