
Jhonder Cadiz là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Wuhan Three Towns.
Tiểu sử Jhonder Cadiz
Jhonder Cadiz là tiền đạo của câu lạc bộ Wuhan Three Towns, mang quốc tịch Venezuela, sinh ngày 29/07/1995 và hiện 31 tuổi. Cao 190 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 29 trận với 2494 phút thi đấu, ghi 20 bàn, có 6 kiến tạo và điểm trung bình 7,29. Tại Siêu hạng Trung Quốc, cầu thủ có 28 trận, 19 bàn và 6 kiến tạo; ở Cúp FA Trung Quốc có 1 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 2,5 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.539Phút
22Bàn thắng
6Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
47/132Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 29 | 27 | 2.489 | 21 | 7 | 6 | 132 | 47 | 62% | 48% | 3 | 0 | 7,36 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.489 phút · điểm TB 7,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 21
- Phạt đền ghi
- 7
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 47/132
- Sút trong vòng cấm
- 112
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 19/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/16/17
- Việt vị
- 29
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/497 (62%)
- Chuyền quyết định
- 29
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 29
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 205/424 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 140 / 128
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 65 / 91
- Bị tước bóng
- 40
- Mất quyền kiểm soát
- 324
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shandong Taishan | B 3-5 | 45 | 2 | 0 | 7 | 3 | 0 | 6/11 | 0 | 6/9 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 7/13 | 1 | 6/13 | — | 7,63 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/19 | 0 | 10/23 | V | 6,26 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/3 | — | 7,01 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 12 | 1 | 3 | 13/17 | 1 | 8/13 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 11/16 | 0 | 10/19 | — | 7,59 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 12/21 | 0 | 11/19 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao Hainiu | T 5-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/21 | 0 | 7/18 | — | 9,16 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Tianjin Jinmen Tiger | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 5/8 | 1 | 9/18 | — | 6,46 |