
Jhonatan Candia
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jhonatan Candia là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
16Đá chính
1.415Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1415Phút/bàn
12/30Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 23 | 13 | 1.142 | 1 | 0 | 0 | 24 | 10 | 68% | 49% | 4 | 0 | 6,45 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 57% | 56% | 2 | 0 | 6,28 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.142 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 15/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/8
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/309 (68%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/25 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 89/180 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 50
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 51
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/68 (57%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/58 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/29 | 0 | 6/10 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/3 | — | 6,56 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/8 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,19 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia La Plata | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 5/12 | — | 6,54 |
| 03/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Deportivo Riestra | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/25 | 1 | 8/11 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2015 | 20 | 175 nghìn € |
| 24/02/2016 | 20 | 225 nghìn € |
| 08/09/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/02/2017 | 21 | 325 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/03/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/02/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 26 | 950 nghìn € |
| 23/05/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 05/09/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 10/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 21/05/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2024 | CA Rosario Central | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Audax Italiano | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 26/07/2023 | CA Rosario Central | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | CA Huracan | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.48M € | 480 nghìn € |
| 04/07/2021 | Arsenal de Sarandi | CA Huracan | Hết hạn mượn 0.285M € | 285 nghìn € |
| 20/01/2020 | Villa Espanola | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 09/04/2019 | Free Player | Villa Espanola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CA Boston River | Free Player | Trở lại | — |
| 16/01/2018 | Liverpool URU | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực56