
Jhonatan là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs Rio Ave | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting Braga | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/11/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/06/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 10/01/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/06/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/11/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/03/2022 | 30 | 325 nghìn € |
| 25/05/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 03/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 18/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 28/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Athletic Club | Alverca | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Free player | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Pakhtakor | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | Rio Ave | Pakhtakor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Vitoria Guimaraes | Rio Ave | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2022 | Rio Ave | Vitoria Guimaraes | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Vitoria Guimaraes | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Moreirense | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Joinville SC | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Operario Ferroviario PR | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Joinville SC | Operario Ferroviario PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Joinville Esporte Clube (SC) B | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 162
- Chỉ số 238
- Chỉ số 460
- Chỉ số 363