Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhonatan

AlvercaThủ mônBRA
35Tuổi
189Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jhonatan là thủ môn 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Alverca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—1190000——00—
Primeira Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhonatan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoT 4-1dự bị000—0———
20/09/2026Primeira Ligavs Rio AveT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Primeira Liga@ Nacional da MadeiraT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026Primeira Ligavs Sporting BragaB 1-2dự bị000—0———
29/08/2026Primeira Ligavs Santa ClaraH 1-1dự bị000—0———
23/08/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 1-3dự bị000—0———
15/08/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADH 2-2dự bị000—0———
10/08/2026Primeira Liga@ FC PortoB 0-2dự bị000—0———
08/07/2026Serie B Brazilvs Operario Ferroviario PRB 0-1dự bị000—0———
20/06/2026Serie B Brazil@ Londrina PRB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201523100 nghìn €
14/12/201524100 nghìn €
26/05/201625250 nghìn €
22/07/201625250 nghìn €
29/06/201726300 nghìn €
05/11/201726500 nghìn €
06/02/201826600 nghìn €
12/06/201827700 nghìn €
10/01/201927900 nghìn €
06/06/2019281,0 triệu €
29/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
16/08/202029600 nghìn €
27/01/202129500 nghìn €
04/11/202130350 nghìn €
31/03/202230325 nghìn €
25/05/202231400 nghìn €
26/06/202231400 nghìn €
31/10/202231800 nghìn €
15/06/202332800 nghìn €
26/12/202332800 nghìn €
05/06/202433800 nghìn €
18/12/202433500 nghìn €
15/06/202534300 nghìn €
03/12/202534200 nghìn €
18/05/202635150 nghìn €
28/09/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026Athletic ClubAlvercaChuyển nhượng—
10/02/2026Free playerAthletic ClubChuyển nhượng—
31/12/2025PakhtakorFree playerTrở lại—
13/01/2025Rio AvePakhtakorChuyển nhượng—
30/06/2022Vitoria GuimaraesRio AveHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2022Rio AveVitoria GuimaraesCho mượn—
15/07/2021Vitoria GuimaraesRio AveChuyển nhượng—
30/06/2018MoreirenseVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
02/07/2017Joinville SCMoreirenseChuyển nhượng—
30/04/2015Operario Ferroviario PRJoinville SCCho mượn—
31/12/2014Joinville SCOperario Ferroviario PRChuyển nhượng—
31/12/2008Joinville Esporte Clube (SC) BJoinville SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực45
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 238
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com