
Jhon Vega là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo FC Cajamarca.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Moquegua | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 2/7 | — | 6,35 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 2 | 4/7 | V | 6,35 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | T 4-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,03 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 28 | 225 nghìn € |
| 24/06/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AD Tarma | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Juan Pablo II | AD Tarma | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Comerciantes Unidos | Juan Pablo II | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2025 | Deportivo Llacuabamba | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Deportivo Municipal | Deportivo Llacuabamba | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Dep.San Martin | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Sport Boys | Dep.San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sport Boys Association II | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực29