
jhon mena
Hậu vệCOL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
jhon mena là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/05/2021 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/05/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/03/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 07/11/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 25 nghìn € |
| 19/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Persela Lamongan | Persikad | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | PSPS Pekanbaru | Persela Lamongan | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | IF Fuglafjordur | PSPS Pekanbaru | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | FK Makedonija Gjorce Petrov | IF Fuglafjordur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Renova Cepciste | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2021 | Free player | Renova Cepciste | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2018 | Llaneros FC | Free player | Trở lại | — |
| 08/02/2018 | Boyacá Patriotas U20 | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |