
Jhon Jairo Velásquez
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Jhon Jairo Velásquez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
11Đá chính
842Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
842Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 11 | 842 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 81% | 38% | 4 | 0 | 6,34 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/356 (81%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 10/30 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/92 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 42
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/11 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 3/6 | — | 6,21 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 5,81 |
| 01/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 1/3 | V | 6,61 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,25 |
| 26/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/42 | 0 | 4/9 | — | 6,32 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/5 | V | 5,84 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/64 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/06/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy60
- Sức mạnh45
- Thể lực40
- Kỹ thuật59