Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhon Jairo Velásquez

Fortaleza F.CTiền vệCOL
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jhon Jairo Velásquez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Fortaleza F.C.

Tiểu sử Jhon Jairo Velásquez

Jhon Jairo Velásquez là tiền vệ thi đấu cho Fortaleza F.C, mang quốc tịch Colombia và 31 tuổi. Sinh ngày 02/05/1995, cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, số liệu ghi nhận 20 trận ra sân, 1 bàn thắng, 842 phút thi đấu và điểm trung bình 6,34. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn mức cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2021).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
847Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
847Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—211184710012381%37%406,33
Cúp Colombia2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 847 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/358 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
10/31 (32%)
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/93 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhon Jairo Velásquez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/11/2026Primera A Colombia@ Aguilas DoradasB 0-15000002/200/1—6,22
30/10/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 1-2dự bị00000—0———
26/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1dự bị00000—0———
21/10/2026Primera A Colombia@ Internacional de BogotaB 1-223000016/1100/1—6,06
09/10/2026Primera A Colombiavs MillonariosH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinB 1-219000002/200/1—6,30
09/08/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-0620010115/2203/6—6,21
05/08/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCB 1-317000003/501/3—5,81
01/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 0-027001028/901/3V6,61
04/05/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaT 2-120000007/911/2—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/06/20182350 nghìn €
08/10/20182350 nghìn €
20/06/201924200 nghìn €
27/02/202024800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
15/01/202125900 nghìn €
06/06/202126800 nghìn €
12/01/202226800 nghìn €
16/06/202227600 nghìn €
27/12/202227550 nghìn €
27/06/202328500 nghìn €
26/12/202328300 nghìn €
05/06/202429300 nghìn €
18/12/202429200 nghìn €
20/05/202530200 nghìn €
14/09/202530100 nghìn €
04/12/202530100 nghìn €
03/06/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Tư duy60
  • Sức mạnh45
  • Thể lực40
  • Kỹ thuật59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com