
Jhon Espinoza
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jhon Espinoza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.353Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/20Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 16 | 1.353 | 0 | 0 | 1 | 20 | 2 | 83% | 47% | 6 | 1 | 6,64 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Ecuador | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.353 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 464/555 (83%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 14/34 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/70 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/102 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 43
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 171
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Siêu cúp Ecuador · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/05/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/30 | 1 | 4/8 | Đ | 5,10 |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/42 | 2 | 4/10 | — | 6,73 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 41/47 | 1 | 2/4 | — | 7,17 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 30/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Kasimpasa | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Lugano | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Chicago Fire | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Sociedad Deportiva Aucas | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2019 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2019 | Sociedad Deportiva Aucas | Deportivo Cuenca | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Deportivo Cuenca | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Deportivo Cuenca Juveniles | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | San Antonio FC | Deportivo Cuenca Juveniles | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | CD Clan Juvenil U20 | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 07/03/2016 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil U20 | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2016 | Independiente del Valle U20 | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 14/09/2015 | San Antonio FC | Independiente del Valle U20 | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2015 | Toreros FC U20 | San Antonio FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực42