
Jhon Córdoba
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Jhon Córdoba là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Instituto de Córdoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
1.662Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
831Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 24 | 20 | 1.458 | 1 | 0 | 0 | 23 | 10 | 63% | 38% | 3 | 0 | 6,50 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 3 | 204 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 68% | 12% | 0 | 0 | 4,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 10/23
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/243 (63%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 8/46 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/194 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 85
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 215
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 4,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/22 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Defensa Y Justicia | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Talleres Cordoba | T 3-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2/3 | 0 | 1/6 | — | 6,65 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 4/8 | — | 6,36 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Unión | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 1 | 2/5 | — | 6,16 |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | vs CA San Lorenzo | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 1 | 2/8 | V | 6,24 |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 1/6 | — | 6,68 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Central Cordoba SDE | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/7 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia y Esgrima de Mendoza | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/8 | 1 | 3/6 | — | 6,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/09/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 21/05/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Millonarios | Instituto de Córdoba | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2026 | Instituto de Córdoba | Millonarios | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Millonarios | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CD Malacateco | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Millonarios | CD Malacateco | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | CD Malacateco | Millonarios | Chuyển nhượng 0.2M € | — |
| 29/06/2024 | Atletico Bucaramanga | CD Malacateco | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | CD Malacateco | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Fortaleza F.C | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Atletico Huila | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UD San Sebastián de los Reyes B | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atletico Huila | UD San Sebastián de los Reyes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Independiente Yumbo U20 | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật46
- Tư duy40
- Sức mạnh45
- Thể lực48