Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jhegson Mendez Carabali

29Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Jhegson Mendez Carabali là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.

Tiểu sử Jhegson Mendez Carabali

Jhegson Mendez Carabali là tiền vệ thi đấu cho Independiente del Valle, mang quốc tịch Ecuador và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 2 kiến tạo và tổng cộng 1761 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ São Paulo - SP đến Independiente del Valle, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
21Đá chính
1.892Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—26201.75100214489%51%606,81
Copa Ecuador2026—119000000——00—
Copa Libertadores2026—50510000091%44%006,38
Siêu cúp Ecuador——10600000——006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
926/1032 (89%)
Chuyền quyết định
30
Tạt bóng chính xác
18/46 (39%)
Chuyền dài chính xác
82/118 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
19
Phá bóng
21
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/127 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 57
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/45 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jhegson Mendez Carabali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasT 2-14000002/20——5,85
18/09/2026Copa Libertadores@ Flamengo - RJH 1-1dự bị00000—0———
14/09/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaT 3-2dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJB 0-2dự bị00000—0———
03/09/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 1-2890010140/5034/9—6,46
30/08/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaH 2-2900000445/4823/5V7,05
26/08/2026Copa Libertadoresvs Deportes TolimaT 3-18000009/100——6,49
22/08/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-2900021544/5826/6—7,15
19/08/2026Copa Libertadores@ Deportes TolimaT 1-07000007/80——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 900 nghìn €20152026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151850 nghìn €
24/08/20151850 nghìn €
29/07/201619150 nghìn €
29/12/201619250 nghìn €
13/07/201720150 nghìn €
29/12/201720600 nghìn €
19/07/201821600 nghìn €
29/12/201821800 nghìn €
26/05/201922800 nghìn €
29/11/201922800 nghìn €
07/04/202022650 nghìn €
25/08/202023800 nghìn €
17/12/2020231,0 triệu €
10/06/2021241,5 triệu €
08/07/2021241,5 triệu €
08/11/2021241,5 triệu €
17/08/2022251,5 triệu €
07/11/2022251,5 triệu €
22/12/2022252,5 triệu €
06/04/2023252,5 triệu €
24/07/2023262,5 triệu €
10/12/2023262,0 triệu €
23/06/2024271,5 triệu €
08/12/2024271,0 triệu €
15/06/2025281,0 triệu €
21/12/2025281,0 triệu €
30/03/202628800 nghìn €
02/06/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2025São Paulo - SPIndependiente del ValleChuyển nhượng—
29/06/2024Elche CFSão Paulo - SPCho mượn—
31/01/2024São Paulo - SPElche CFChuyển nhượng—
08/01/2023Los Angeles FCSão Paulo - SPChuyển nhượng—
18/07/2022Orlando CityLos Angeles FCHết hạn mượn 0.272727M €272 nghìn €
31/12/2018Independiente del ValleOrlando CityChuyển nhượng—
20/01/2016Cultural LeonesaIndependiente del ValleCho mượn—
16/08/2015Independiente del ValleCultural LeonesaChuyển nhượng—
31/12/2014Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2013Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—
20/01/2011CS Norte América U20Independiente del Valle U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com