
Jhegson Mendez Carabali
Jhegson Mendez Carabali là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Independiente del Valle.
Tiểu sử Jhegson Mendez Carabali
Jhegson Mendez Carabali là tiền vệ thi đấu cho Independiente del Valle, mang quốc tịch Ecuador và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 2 kiến tạo và tổng cộng 1761 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 900 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,5 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 20/01/2025, khi cầu thủ chuyển từ São Paulo - SP đến Independiente del Valle, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 26 | 20 | 1.751 | 0 | 0 | 2 | 14 | 4 | 89% | 51% | 6 | 0 | 6,81 |
| Copa Ecuador | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 5 | 0 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 44% | 0 | 0 | 6,38 |
| Siêu cúp Ecuador | — | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.751 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 926/1032 (89%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 18/46 (39%)
- Chuyền dài chính xác
- 82/118 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/127 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 57
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 180
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 51 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Siêu cúp Ecuador · 1 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,85 |
| 18/09/2026 | Copa Libertadores | @ Flamengo - RJ | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Copa Libertadores | vs Flamengo - RJ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/50 | 3 | 4/9 | — | 6,46 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 45/48 | 2 | 3/5 | V | 7,05 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 44/58 | 2 | 6/6 | — | 7,15 |
| 19/08/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/08/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/07/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/07/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/07/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | São Paulo - SP | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Elche CF | São Paulo - SP | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | São Paulo - SP | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Los Angeles FC | São Paulo - SP | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Orlando City | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.272727M € | 272 nghìn € |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle | Orlando City | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Cultural Leonesa | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 16/08/2015 | Independiente del Valle | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2011 | CS Norte América U20 | Independiente del Valle U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực50