Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jetmir Haliti

Orebro SKHậu vệ
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Jetmir Haliti là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Orebro SK.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—8872000100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20182125 nghìn €
21/11/20182275 nghìn €
24/10/202024250 nghìn €
08/06/202124250 nghìn €
16/12/202125200 nghìn €
23/06/202225200 nghìn €
01/09/202225500 nghìn €
13/12/202226600 nghìn €
26/06/202326700 nghìn €
07/12/202327600 nghìn €
06/06/202427500 nghìn €
19/09/202428400 nghìn €
08/12/202428300 nghìn €
16/06/202528200 nghìn €
22/09/202529150 nghìn €
21/12/202529125 nghìn €
08/04/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2026Free PlayerOrebro SKChuyển nhượng—
15/02/2026FK Mladá BoleslavFree PlayerTrở lại—
02/01/2025Jagiellonia BialystokFK Mladá BoleslavHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2023AIKJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/11/2022Mjallby AIFAIKCho mượn—
30/03/2022AIKMjallby AIFChuyển nhượng—
20/01/2021Jonkopings Sodra IFAIKHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
11/01/2019FC RosengardJonkopings Sodra IFChuyển nhượng—
29/11/2018Landskrona BoISFC RosengardCho mượn—
26/03/2018FC RosengardLandskrona BoISChuyển nhượng—
18/03/2016KSF Prespa BirlikFC RosengardChuyển nhượng—
31/12/2015BK OlympicKSF Prespa BirlikChuyển nhượng—
31/12/2012UnknownBK OlympicChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com