Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesus Manuel Sagredo

BolivarHậu vệBOL
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jesus Manuel Sagredo là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Bolivar.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

28Trận ra sân
22Đá chính
1.872Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—1286900002182%37%405,89
Bolivian Copa LFPB2026—976310007086%56%306,65
Copa Sudamericana2026—442980012085%47%006,90
Copa Libertadores2026—332530000072%46%006,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/308 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/40 (37%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 631 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
302/351 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
29/51 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
28
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/128 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/19 (47%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 6,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/76 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/6 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesus Manuel Sagredo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Real PotosiB 1-3900000023/2714/8V5,80
19/10/2026Primera División Bolivia@ Nacional PotosiT 1-045000009/1211/1V6,70
12/10/2026Primera División Boliviavs BloomingT 1-01000002/20———
09/10/2026Bolivian Copa LFPB@ BloomingH 1-1900020038/4401/6V6,49
05/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Independiente PetroleroT 3-0900010144/5637/10—7,28
02/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 3-2900010246/5015/6—7,51
28/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BloomingT 3-0180000016/180——6,51
21/09/2026Bolivian Copa LFPB@ The StrongestH 1-1790010027/3901/1—6,14
18/09/2026Primera División Boliviavs Gualberto Villarroel Deportivo San JoséT 4-21000005/600/1—5,92
14/09/2026Primera División Bolivia@ Real TomayapoT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 400 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/202127400 nghìn €
27/10/202127475 nghìn €
09/06/202228500 nghìn €
22/11/202228600 nghìn €
09/04/202329475 nghìn €
20/07/202329475 nghìn €
21/02/202429550 nghìn €
13/06/202430400 nghìn €
16/12/202430350 nghìn €
26/06/202531325 nghìn €
10/12/202531325 nghìn €
17/05/202632250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com