
Jesús Escoboza
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jesús Escoboza là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.
Tiểu sử Jesús Escoboza
Jesús Escoboza là tiền vệ người Mexico, thi đấu cho Alacranes de Durango và đã 33 tuổi, sinh ngày 22/01/1993. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái. Ở Hạng 2 Mexico mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 12 trận, tổng 964 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,3 triệu € vào năm 2020. Ngày 29/07/2026, cầu thủ chuyển từ Club Jaiba Brava đến Alacranes de Durango.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
964Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 964 | 2 | 0 | 1 | 18 | 8 | 78% | 42% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/391 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/65 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/33 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/98 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 40/48 | 2 | 3/7 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 83 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 1 | 1/4 | — | 8,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 6/13 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 29/39 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 37/45 | 0 | 3/9 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 4/10 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/31 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 6/11 | V | — |