
Jesús Escoboza
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Jesús Escoboza là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Alacranes de Durango.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
964Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
482Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 964 | 2 | 0 | 1 | 18 | 8 | 78% | 42% | 1 | 0 | 5,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 964 phút · điểm TB 5,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 308/391 (78%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/65 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/33 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/98 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 32
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 173
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Tapatío | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 40/48 | 2 | 3/7 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 2 | 3/8 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Mineros de Zacatecas | T 4-2 | 83 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 25/31 | 1 | 1/4 | — | 8,90 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/23 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 6/13 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alebrijes de Oaxaca | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 29/39 | 1 | 5/9 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 37/45 | 0 | 3/9 | — | 6,63 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/41 | 0 | 4/10 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 23/31 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 6/11 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 15/12/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/07/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/08/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 26 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/05/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2020; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Club Jaiba Brava | Alacranes de Durango | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Mazatlan FC | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Cruz Azul | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2022 | Club America | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Necaxa | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Club America | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Tijuana | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Queretaro FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Club Tijuana | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club Tijuana | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Puebla | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club Tijuana | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Jaguares Chiapas FC | Club Tijuana | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club Tijuana | Jaguares Chiapas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Santos Laguna | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Necaxa | Santos Laguna U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Santos Laguna U19 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực33