Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesús Castillo

Alianza LimaTiền vệPER
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Jesús Castillo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1787620035180%56%206,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
225/281 (80%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
15
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/66 (56%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 24
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesús Castillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-1450000021/2413/5V6,54
12/10/2026Liga 1 Peru@ Cusco FCT 2-130000009/1012/2—6,40
19/09/2026Liga 1 Peruvs AD TarmaT 2-01000003/300/1——
13/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-2dự bị00000—0———
07/09/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1450100112/1401/3—7,16
16/08/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0900130635/4534/8—7,70
09/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-11000004/40——6,25
27/07/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/201923175 nghìn €
14/02/202023300 nghìn €
08/12/202024325 nghìn €
19/05/202125325 nghìn €
21/11/202125325 nghìn €
31/05/202226400 nghìn €
21/11/202226450 nghìn €
01/06/202327600 nghìn €
03/09/202327650 nghìn €
19/11/202327700 nghìn €
27/05/202428700 nghìn €
06/11/202428650 nghìn €
02/04/202529600 nghìn €
11/06/202529550 nghìn €
18/09/202529500 nghìn €
05/11/202529450 nghìn €
04/06/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh62
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com