
Jesús Castillo là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
8Đá chính
762Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 17 | 8 | 762 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 762 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 225/281 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/66 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/5 | V | 6,54 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 7,16 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 35/45 | 3 | 4/8 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,25 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Comerciantes Unidos | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 01/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/09/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 29 | 550 nghìn € |
| 18/09/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh62
- Thể lực48