Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessic Ngankam

Eintracht FrankfurtTiền đạoGER
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Jessic Ngankam là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessic Ngankam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/05/2026Bundesliga Áo@ Rheindorf AltachT 4-123000002/302/7—6,65
25/04/2026Bundesliga Áovs Grazer AKT 1-062001104/600/6—6,28
21/04/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzB 0-345003007/1124/8V6,70
11/04/2026Bundesliga Áovs SV RiedH 0-057001005/603/4—6,56
04/04/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolB 1-3901032110/1111/8—7,66
21/03/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 1-174006225/817/10V6,67
20/12/2025Bundesliga@ Hamburger SVH 1-17000004/500/3—6,39
13/12/2025Bundesligavs FC AugsburgT 1-0dự bị00000—0———
10/12/2025Cúp C1 châu Âu@ FC BarcelonaB 1-2100000—00/1—5,88
07/12/2025Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6450000011/1202/10—6,06

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201918150 nghìn €
01/12/201919250 nghìn €
05/04/202019300 nghìn €
07/07/202019600 nghìn €
25/11/2020201,0 triệu €
09/02/2021201,2 triệu €
08/06/2021201,2 triệu €
21/12/2021211,2 triệu €
08/06/2022212,0 triệu €
08/11/2022222,0 triệu €
28/03/2023223,5 triệu €
21/06/2023225,0 triệu €
13/12/2023233,0 triệu €
26/03/2024232,0 triệu €
28/05/2024231,5 triệu €
18/12/2024241,5 triệu €
18/06/2025241,0 triệu €
18/12/2025251,0 triệu €
25/05/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Wolfsberger ACEintracht FrankfurtCho mượn—
05/02/2026Eintracht FrankfurtWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2025Hannover 96Eintracht FrankfurtCho mượn—
30/06/2024Eintracht FrankfurtHannover 96Chuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/20241. FSV Mainz 05Eintracht FrankfurtCho mượn—
31/01/2024Eintracht Frankfurt1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
13/07/2023Hertha BerlinEintracht FrankfurtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
01/07/2022SpVgg Greuther FürthHertha BerlinHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022Hertha BerlinSpVgg Greuther FürthHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2022SpVgg Greuther FürthHertha BerlinCho mượn—
07/07/2021Hertha BerlinSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha Berlin IIHertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2019Hertha Berlin U19Hertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2006Reinickendorfer Fuchse YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh26
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com