
Jessic Ngankam
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jessic Ngankam là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/7 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/6 | — | 6,28 |
| 21/04/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/8 | V | 6,70 |
| 11/04/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 3/4 | — | 6,56 |
| 04/04/2026 | Bundesliga Áo | @ WSG Tirol | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/11 | 1 | 1/8 | — | 7,66 |
| 21/03/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 5/8 | 1 | 7/10 | V | 6,67 |
| 20/12/2025 | Bundesliga | @ Hamburger SV | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 13/12/2025 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Barcelona | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 07/12/2025 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/10 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 01/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/04/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/07/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 25/11/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 22 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 23 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh26
- Thể lực38