
Jesse Lingard là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
12Đá chính
1.194Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 18 | 8 | 784 | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 84% | 35% | 2 | 0 | 6,34 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 2 | 217 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 40% | 0 | 0 | 5,82 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 37% | 2 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/280 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/24 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/9 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/73 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 42
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/110 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/22 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/82 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 30/34 | 3 | 8/12 | — | 6,72 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | vs Fluminense - RJ | B 1-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 2 | 2/11 | — | 6,28 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/4 | — | 5,96 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,18 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 23 | 9,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 24 | 12,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 25,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 35,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 40,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 26 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 27 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 17,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 27 | 14,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 28 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 29 | 18,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 29 | 14,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 12,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 8,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 30 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 31 | 5,0 triệu € |
| 04/12/2024 | 31 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 32 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 33 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 2,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy57
- Sức mạnh39
- Thể lực50