Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesse Lingard

Corinthians - SPTiền vệENG
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Jesse Lingard là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
12Đá chính
1.194Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
597Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—18878400115584%35%206,34
Copa Libertadores2026—822171002188%40%005,82
Copa do Brasil2026—421931001186%37%206,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 784 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/280 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/73 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 42
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 5,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/110 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/82 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesse Lingard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1790062130/3438/12—6,72
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4dự bị00000—0———
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie A Brazilvs Fluminense - RJB 1-310000005/501/4—5,77
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-11000001/100/1——
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2900010018/2122/11—6,28
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCB 1-2240000010/1101/4—5,96
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-28001015/60——6,18
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2450000010/1300/3—5,92

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 9,0 triệu €2017: 9,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2018: 40,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2020: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/2013201,0 triệu €
23/02/2015221,0 triệu €
30/06/2015221,0 triệu €
08/02/2016235,0 triệu €
31/07/2016236,0 triệu €
23/10/2016239,0 triệu €
19/02/2017249,0 triệu €
27/06/20172412,0 triệu €
01/01/20182525,0 triệu €
27/05/20182535,0 triệu €
15/07/20182540,0 triệu €
18/12/20182640,0 triệu €
12/06/20192640,0 triệu €
09/12/20192632,0 triệu €
08/03/20202722,0 triệu €
07/04/20202717,5 triệu €
12/10/20202714,0 triệu €
16/12/20202810,0 triệu €
17/03/20212815,0 triệu €
27/05/20212822,0 triệu €
22/12/20212920,0 triệu €
14/06/20222918,0 triệu €
02/11/20222914,0 triệu €
15/03/20233012,0 triệu €
19/06/2023308,0 triệu €
24/10/2023306,0 triệu €
13/06/2024315,0 triệu €
04/12/2024314,0 triệu €
02/06/2025323,0 triệu €
15/12/2025332,2 triệu €
25/05/2026332,0 triệu €
27/09/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/03/2026Free PlayerCorinthians - SPChuyển nhượng—
31/12/2025FC SeoulFree PlayerTrở lại—
07/02/2024Free PlayerFC SeoulChuyển nhượng—
30/06/2023Nottingham ForestFree PlayerTrở lại—
20/07/2022Manchester UnitedNottingham ForestChuyển nhượng—
30/05/2021West Ham UnitedManchester UnitedCho mượn—
28/01/2021Manchester UnitedWest Ham UnitedChuyển nhượng 2.3M €2,3 triệu €
30/05/2015Derby CountyManchester UnitedCho mượn—
01/02/2015Manchester UnitedDerby CountyChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/05/2014Brighton Hove AlbionManchester United U21Cho mượn—
26/02/2014Manchester United U21Brighton Hove AlbionChuyển nhượng—
01/01/2014Birmingham CityManchester United U21Cho mượn—
18/09/2013Manchester United U21Birmingham CityChuyển nhượng—
01/01/2013Leicester CityManchester United U21Cho mượn—
05/11/2012Manchester United U21Leicester CityChuyển nhượng—
30/06/2011Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2008Manchester United YouthManchester United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com