Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Karlsson

ServetteTiền đạoSWE
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Jesper Karlsson là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Servette.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—421840017279%40%106,57
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/49 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Karlsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC SionT 3-0900052221/2605/10—6,70
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Young BoysB 2-3550120110/1402/5—6,43
17/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ ThunT 4-224000016/711/5V6,59
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsT 1-015000002/211/2—6,54
24/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxH 0-070000013/413/11—6,68
22/05/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-2800020118/1800/4—6,23
17/05/2026Eredivisievs Fortuna SittardT 2-0640011524/3201/5—7,20
10/05/2026Eredivisie@ AFC AjaxT 2-166002006/1014/13V6,09
02/05/2026Eredivisievs NAC BredaT 2-0450162115/1912/2—7,37
26/04/2026Eredivisie@ Excelsior SBVB 0-510000002/211/2—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 2,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/20161775 nghìn €
10/12/201618400 nghìn €
19/06/201718200 nghìn €
16/11/201719150 nghìn €
19/06/201819150 nghìn €
15/01/201920200 nghìn €
27/06/201920150 nghìn €
19/11/201921600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
04/08/202022900 nghìn €
13/10/2020222,0 triệu €
05/01/2021226,5 triệu €
05/03/2021227,5 triệu €
18/05/2021228,0 triệu €
04/01/20222310,0 triệu €
16/03/20222314,0 triệu €
07/06/20222314,0 triệu €
13/09/20222416,0 triệu €
10/11/20222416,0 triệu €
22/06/20232418,0 triệu €
10/10/20232514,0 triệu €
19/12/20232511,0 triệu €
11/03/20242510,0 triệu €
04/06/2024258,0 triệu €
17/12/2024266,0 triệu €
24/03/2025264,5 triệu €
16/06/2025264,0 triệu €
09/12/2025274,0 triệu €
27/05/2026273,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/09/2026BolognaServetteChuyển nhượng—
29/06/2026FC UtrechtBolognaCho mượn—
22/01/2026BolognaFC UtrechtChuyển nhượng—
21/01/2026Aberdeen F.C.BolognaCho mượn—
31/08/2025BolognaAberdeen F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2025LecceBolognaCho mượn—
03/01/2025BolognaLecceChuyển nhượng—
22/08/2023AZ AlkmaarBolognaHết hạn mượn 11.15M €11,2 triệu €
28/09/2020ElfsborgAZ AlkmaarHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
31/12/2016FalkenbergElfsborgChuyển nhượng—
10/11/2015Falkenbergs FF U19FalkenbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh27
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com