
Jesper Isaksen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Kristiansund BK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.110Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 14 | 1.110 | 0 | 0 | 1 | 12 | 1 | 82% | 61% | 3 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 399/481 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/42 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 27
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/136 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 60 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 44/53 | 1 | 5/11 | — | 5,86 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 2 | 7/11 | — | 5,69 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 33/42 | 2 | 6/11 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/42 | 1 | 4/7 | V | 6,10 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/28 | 3 | 11/15 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/36 | 1 | 6/10 | — | 6,43 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 4 | 8/13 | — | 6,77 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/19 | 2 | 5/8 | — | 7,28 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 53/64 | 1 | 7/11 | — | 6,28 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 6/8 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Stabaek | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2025 | Kristiansund BK | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Stabaek | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Fredrikstad | Stabaek | Cho mượn | — |
| 14/06/2021 | Stabaek | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Jerv | Stabaek | Cho mượn | — |
| 09/10/2020 | Stabaek | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | Kristiansund BK | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 27/06/2017 | Kristiansund BK Youth | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực35