Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jesper Cornelius

Start KristiansandTiền đạoDEN
25Tuổi
192Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Jesper Cornelius là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Start Kristiansand.

Tiểu sử Jesper Cornelius

Jesper Cornelius là tiền đạo 25 tuổi, mang quốc tịch Denmark, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Start Kristiansand. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Jesper có 22 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy, ghi 5 bàn, 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,61 với 1693 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,2 triệu €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Lyngby BK vào ngày 29/01/2026, với phí 170 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.873Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
16/58Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22201.693502581668%39%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.693 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
16/58
Sút trong vòng cấm
44
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
21/61
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/12
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/338 (68%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
12
Phá bóng
18
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
108/276 (39%)
Không chiến thắng / thua
48 / 59
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 109
Bị tước bóng
35
Mất quyền kiểm soát
295
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jesper Cornelius · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 1-6dự bị00000—0———
11/10/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamB 2-4900030321/2817/18—6,26
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordB 0-3450020013/1512/7—6,36
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs BrannT 2-027103103/600/5—7,35
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKB 0-2900042114/1908/12—6,63
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 4-1900140320/3327/19V6,85
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 0-1820030011/1511/6—6,05
01/08/2026Eliteserien Na Uyvs VikingB 0-3900072017/2106/10—6,45
25/07/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKT 2-190004009/1605/15—6,30
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-390002105/1017/15—6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 1,2 triệu €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20242225 nghìn €
08/12/202423300 nghìn €
15/06/202523300 nghìn €
17/12/202524350 nghìn €
27/05/2026241,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Lyngby BKStart KristiansandHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
02/02/2025HobroLyngby BKHết hạn mượn 0.335M €335 nghìn €
01/02/2024Vorup FBHobroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh33
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com