
Jesé Rodríguez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Las Palmas.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 19 | 5,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 19 | 5,0 triệu € |
| 08/05/2013 | 20 | 7,5 triệu € |
| 21/06/2013 | 20 | 12,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 15,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 21 | 15,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 15,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 22 | 14,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 22 | 14,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 14,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 23 | 12,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 24 | 7,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 24 | 7,5 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 7,5 triệu € |
| 23/10/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 25 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 3,2 triệu € |
| 14/10/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,7 triệu € |
| 20/03/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/03/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/11/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 13/05/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 15/10/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.