Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jésah Ayessa Ondze Lecat

Paris 13 AtleticoHậu vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Jésah Ayessa Ondze Lecat là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris 13 Atletico.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—998021001188%52%415,79

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 802 phút · điểm TB 5,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
375/425 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
24/53 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
12
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/70 (52%)
Không chiến thắng / thua
21 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 26
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jésah Ayessa Ondze Lecat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs FC RouenT 3-1900000060/6505/6—6,50
04/10/2026National Pháp@ ConcarneauB 1-2900000033/4227/13—6,70
27/09/2026National Phápvs BastiaT 1-0900000042/4628/9V6,65
19/09/2026National Phápvs Bresse Péronnas 01H 1-1901011044/4914/9V6,65
12/09/2026National Pháp@ CaenB 0-2900000027/3624/11—5,90
05/09/2026National Phápvs AubagneH 0-0900000057/6401/2——
29/08/2026National Pháp@ Thionville FCH 1-1900000031/3303/6—6,90
15/08/2026National Pháp@ VillefrancheB 0-2820000043/5014/10Đ5,48
08/08/2026National Phápvs Quevilly Rouen MétropoleT 1-0900000038/4001/4—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202424400 nghìn €
03/12/202424600 nghìn €
11/03/202525500 nghìn €
01/06/202525400 nghìn €
20/10/202525350 nghìn €
08/04/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Free playerParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
12/01/2026Dinamo SamarqandFree playerTrở lại—
31/12/2025Free playerDinamo SamarqandChuyển nhượng—
17/08/2025AjaccioFree playerTrở lại—
30/06/2024Le Puy Foot 43 AuvergneAjaccioChuyển nhượng—
30/06/2023RomorantinLe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
06/09/2022Saint-Alban Aucamville FCRomorantinChuyển nhượng—
30/06/2021GueugnonSaint-Alban Aucamville FCChuyển nhượng—
30/06/2020Sochaux IIGueugnonChuyển nhượng—
30/06/2019Sochaux U19Sochaux IIChuyển nhượng—
03/04/2019Istres U19Sochaux U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com