
Jerry Bengtson là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Olancho FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
651Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 651 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 651 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2015 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | 28 | 300 nghìn € |
| 09/06/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/07/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/12/2017 | 30 | 275 nghìn € |
| 28/05/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/02/2020 | 32 | 275 nghìn € |
| 28/12/2021 | 34 | 275 nghìn € |
| 19/06/2022 | 35 | 225 nghìn € |
| 22/12/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 36 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 37 | 125 nghìn € |
| 03/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 07/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 27/11/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | CD Olimpia | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Saprissa | CD Olimpia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Zob Ahan | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng Free | — |
| 12/07/2016 | Persepolis | Zob Ahan | Chuyển nhượng Free | — |
| 28/07/2015 | New England Revolution | Persepolis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Belgrano | New England Revolution | Cho mượn | — |
| 24/07/2014 | New England Revolution | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | CD Motagua | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD Vida | CD Motagua | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật41
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực42