
Jerome Ngom Mbekeli là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Nanjing City.
Tiểu sử Jerome Ngom Mbekeli
Jerome Ngom Mbekeli là tiền đạo của câu lạc bộ Nanjing City, quốc tịch Cameroon, sinh ngày 30/09/1998 và hiện 28 tuổi. Cao 174 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận hai chân. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận tại Hạng Nhất Trung Quốc, ghi 7 bàn, 2 kiến tạo, điểm trung bình 6,91 với 2015 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất là từ Meizhou Hakka đến Nanjing City vào ngày 05/02/2026, sau khi cầu thủ chuyển từ Sheriff Tiraspol đến Meizhou Hakka vào 13/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
24Đá chính
2.015Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
287Phút/bàn
26/74Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 24 | 2.015 | 7 | 0 | 2 | 74 | 26 | 68% | 44% | 8 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.015 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 26/74
- Sút trong vòng cấm
- 35
- Sút ngoài vòng cấm
- 39
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 38/81
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 37
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 268/394 (68%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 18/94 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/36 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/296 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 109 / 131
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 382
- Phạm lỗi
- 56
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/21 | 1 | 9/16 | V | 6,26 |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1/3 | 3 | 10/18 | — | 6,46 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | B 0-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 14/18 | 2 | 3/9 | — | 6,39 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 18/24 | 0 | 4/12 | — | 7,51 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 11/21 | 0 | 2/8 | V | 5,76 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 2/4 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/14 | 0 | 5/14 | V | 7,67 |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 8/14 | 3 | 7/18 | — | 7,69 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/17 | 1 | 9/19 | V | 7,74 |
| 25/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 8 | 1 | 0 | 12/17 | 2 | 6/13 | — | 5,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 550 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 16/06/2026 | 27 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Meizhou Hakka | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2025 | Sheriff Tiraspol | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | SK Beveren | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Colombe Sportive du Dja et Lobo | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 20/12/2021 | Apejes FC de Mfou | Colombe Sportive du Dja et Lobo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 14/01/2021 | Vyskov | Apejes FC de Mfou | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | San Diego Loyalty | Vyskov | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | Vyskov | San Diego Loyalty | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Sporting Kansas CityReserves | Vyskov | Cho mượn | — |
| 03/01/2019 | Vyskov | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Apejes FC de Mfou | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật54
- Tư duy60
- Sức mạnh37
- Thể lực36